拉克替醇

拉克替醇
chún
lạp khắc thế thuần

lactitol (một loại đường alcohol)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lactitol (một loại đường alcohol)

    • Lactitol là một loại đường rượu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.