拉伸

拉伸
shēn
lạp thân

duỗi ra; vươn ra; mở rộng

2 nghĩa#42726
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    duỗi ra; vươn ra; mở rộng

    • Xin hãy duỗi cánh tay của bạn.

  2. động từ

    kéo căng; kéo dài

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.