拉丁美洲

拉丁美洲
dīngMěizhōu
lạp đinh mỹ châu

Mỹ Latinh; châu Mỹ Latinh

1 nghĩa#29369
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mỹ Latinh; châu Mỹ Latinh

    • Mỹ Latinh có nhiều quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.