担负
担负
đảm phụ
gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#41899
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm
- 。
Anh ấy đang gánh vác trách nhiệm quan trọng.
- 貳动động từ
gánh chịu; chịu đựng
- 參动động từ
tham gia; làm; theo đuổi (nghề/công việc)
Đang tải…
担负
Phồn thể擔負
đảm phụ
gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#41899
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm
- 。
Anh ấy đang gánh vác trách nhiệm quan trọng.
- 貳动động từ
gánh chịu; chịu đựng
- 參动động từ
tham gia; làm; theo đuổi (nghề/công việc)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.