Tới nội dung chính

担负

担负
dānfù
đảm phụ

gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#41899
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    gánh; đảm nhận; chịu trách nhiệm

    • 。

      Anh ấy đang gánh vác trách nhiệm quan trọng.

  2. 貳动động từ

    gánh chịu; chịu đựng

  3. 參动động từ

    tham gia; làm; theo đuổi (nghề/công việc)

担
dān
đảm
BỘ THỦ⼿
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu