Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
/
抛售
抛售
phao thụ
bán tháo; bán phá giá
1 nghĩa#41390
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bán tháo; bán phá giá
- 。
Họ đang bán tháo cổ phiếu.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ抛售
Phồn thể拋售
phao thụ
bán tháo; bán phá giá
1 nghĩa#41390
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bán tháo; bán phá giá
- 。
Họ đang bán tháo cổ phiếu.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 把bǎcầm; nắm; giữ
- 找zhǎotìm; tìm kiếm
- 才cáitài năng; năng lực
- 拿nácầm; nắm; lấy; bắt (tội phạm)
- 打dǎđánh; (động từ nhẹ nghĩa kết hợp với nhiều tân ngữ tạo thành các cụm động từ đa
- 搞gǎolàm ra; gây ra
- 手shǒutay; bàn tay
- 抓zhuānắm; túm; bắt; cào
- 挺tǐngthẳng tắp; thẳng một mạch
- 掉diàorơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
- 拉lākéo; dẫn; dẫn dắt
- 拍pāivỗ; đập; chụp (ảnh)