抛光

抛光
pāoguāng
phao quang

đánh bóng; mài bóng

1 nghĩa#42700
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh bóng; mài bóng

    • Hòn đá này cần được đánh bóng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.