抗利尿激素

抗利尿激素
kàngniào
kháng lợi niệu kích tố

hormone chống lợi niệu; vasopressin (sinh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hormone chống lợi niệu; vasopressin (sinh hóa)

    • Vasopressin là một loại hormone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.