投机取巧

投机取巧
tóuqiǎo
đầu cơ thủ xảo

mưu mẹo lợi dụng thời cơ; cơ hội chủ nghĩa; đầu cơ trục lợi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mưu mẹo lợi dụng thời cơ; cơ hội chủ nghĩa; đầu cơ trục lợi [thành ngữ]

    • Anh ta luôn tìm cách trục lợi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.