Tới nội dung chính

投机

投机
tóujī
đầu cơ

đầu cơ; trục lợi cơ hội

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#25230
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đầu cơ; trục lợi cơ hội

    • 。

      Anh ấy thích đầu cơ.

  2. 貳形tính từ

    đầu cơ (tích trữ để kiếm lời); cơ hội chủ nghĩa; hợp ý; tâm đầu ý hợp

    • 。

      Hai người họ rất hợp nhau.

投
tóu
đầu
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu