- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tung ra thị trường; đưa sản phẩm ra thị trường
tung ra thị trường; đưa sản phẩm ra thị trường
Sản phẩm mới này đã được tung ra thị trường rồi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
tung ra thị trường; đưa sản phẩm ra thị trường
tung ra thị trường; đưa sản phẩm ra thị trường
Sản phẩm mới này đã được tung ra thị trường rồi.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.