承销价差

承销价差
chéngxiāojiàchā
thừa tiêu giá sai

chênh lệch giá bảo lãnh phát hành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chênh lệch giá bảo lãnh phát hành

    • Chênh lệch bảo lãnh phát hành là một trong những chi phí phát hành cổ phiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.