承包商
承包商
thừa bao thương
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
1 nghĩa#18514
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
- 。
Anh ấy là một nhà thầu.
Đang tải…
承包商
Phồn thể承
thừa bao thương
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
1 nghĩa#18514
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhận thầu; khoán công; nhà thầu
- 。
Anh ấy là một nhà thầu.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.