承包
承包
thừa bao
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43905
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
- 。
Chúng tôi đã nhận thầu dự án này.
- 貳动động từ
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
Đang tải…
承包
Phồn thể承
thừa bao
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43905
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
- 。
Chúng tôi đã nhận thầu dự án này.
- 貳动động từ
nhận thầu; ký hợp đồng khoán
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.