批量生产

批量生产
liàngshēngchǎn
phê lượng sinh sản

sản xuất hàng loạt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sản xuất hàng loạt

    • Chúng tôi sản xuất hàng loạt sản phẩm này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay so sánh, phê bình để đánh giá đúng sai.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.