执教
执教
chấp giáo
làm giáo viên; dạy học; cầm quân (trong thể thao)
4 nghĩa#39634
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm giáo viên; dạy học; cầm quân (trong thể thao)
- 。
Anh ấy đã dạy nhiều năm.
- 貳动động từ
dạy học; huấn luyện; cầm quân (trong thể thao)
- 。
Anh ấy đã huấn luyện đội bóng này mười năm rồi.
- 參动động từ
dạy học; làm huấn luyện viên; cầm quân
- 肆动động từ
người được truyền thừa; truyền nhân
- 。
Anh ấy dạy học ở trường đại học.
Đang tải…
执教
Phồn thể執教
chấp giáo
làm giáo viên; dạy học; cầm quân (trong thể thao)
4 nghĩa#39634
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm giáo viên; dạy học; cầm quân (trong thể thao)
- 。
Anh ấy đã dạy nhiều năm.
- 貳动động từ
dạy học; huấn luyện; cầm quân (trong thể thao)
- 。
Anh ấy đã huấn luyện đội bóng này mười năm rồi.
- 參动động từ
dạy học; làm huấn luyện viên; cầm quân
- 肆动động từ
người được truyền thừa; truyền nhân
- 。
Anh ấy dạy học ở trường đại học.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.