国家队

国家队
guójiāduì
quốc gia đội

đội tuyển quốc gia

1 nghĩa#38492
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội tuyển quốc gia

    • Anh ấy là một thành viên của đội tuyển quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.