- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
dãy núi Thác La Tư (nam Thổ Nhĩ Kỳ)
dãy núi Thác La Tư (nam Thổ Nhĩ Kỳ)
Dãy núi Taurus nằm ở phía nam Thổ Nhĩ Kỳ.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
dãy núi Thác La Tư (nam Thổ Nhĩ Kỳ)
dãy núi Thác La Tư (nam Thổ Nhĩ Kỳ)
Dãy núi Taurus nằm ở phía nam Thổ Nhĩ Kỳ.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.