- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)HÌNH THANH
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
Tokamak là một loại thiết bị nhiệt hạch.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
lò phản ứng nhiệt hạch tokamak
Tokamak là một loại thiết bị nhiệt hạch.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.