托卡马克

托卡马克
tuō
thác ca mã khắc

lò phản ứng nhiệt hạch tokamak

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lò phản ứng nhiệt hạch tokamak

    • Tokamak là một loại thiết bị nhiệt hạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.