Tới nội dung chính

打牌

打牌
dǎpái
đả bài

chơi mạt chược hoặc bài

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#10245
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chơi mạt chược hoặc bài

    中用纸牌或麻将进行的娱乐游戏活动yòng zhǐpái huò májiàng jìnxíng de yúulè yóuxì huódòng

    • 。

      Chúng ta cùng chơi bài nhé.

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu