扑克

扑克
phác khắc

bài poker; bài tây

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#11612
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bài poker; bài tây

    一种用纸牌玩的游戏yī zhǒng yòng zhǐ pái wán de yóuxì

    • Chúng ta chơi bài poker đi.

  2. danh từ

    bài tây; bài poker

    用来玩游戏的纸牌yòng lái wán yóuxì de zhǐpái

    • Chúng ta chơi bài đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.