Tới nội dung chính

竞争者

竞争者
jìngzhēngzhě
cạnh tranh giả

người tham dự thi đấu; thí sinh; người tham gia cuộc thi

1 nghĩa#24005
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người tham dự thi đấu; thí sinh; người tham gia cuộc thi

    • 。

      Anh ấy là một đối thủ rất mạnh.

竞
jìng
cạnh
BỘ THỦ⽴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu