打击报复

打击报复
bào
đả kích báo phục

trả thù; trả đũa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả thù; trả đũa [thành ngữ]

    • Trả đũa là sai lầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.