打住

打住
zhù
đả trú

dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

2 nghĩa#11175
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng lại; đình chỉ; chấm dứt

    停止;不再继续tíngzhǐ;búzài jìxù

    • Xin bạn dừng lại!

  2. động từ

    dừng; ngừng; đỗ (xe)

    停止;不继续tíngzhǐ; bújiàxù

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.