Tới nội dung chính

上去

上去
shàngqù
thượng khứ

đi lên; tăng lên; thượng thăng

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1080
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi lên; tăng lên; thượng thăng

    中向上移动或前进;升高xiàng shàng yídòng huò qiánjìn; shēng gāo

    • 。

      Mời bạn đi lên.

上
shǎng
thượng
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu