Tới nội dung chính

天赋

天赋
tiānfù
thiên phú

tài năng thiên bẩm; thiên phú; năng khiếu bẩm sinh

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3651
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tài năng thiên bẩm; thiên phú; năng khiếu bẩm sinh

    中人生来就有的能力或才华rénshēnglái jiù yǒu de nénghuò huò cáihuà

    • 。

      Anh ấy có năng khiếu âm nhạc.

  2. 貳名danh từ

    thiên tài; tài năng xuất chúng

    中生来就有的才能或能力shēng lái jiù yǒu de cái néng huò néng lì

天
tiān
thiên
BỘ THỦ⼤
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu