- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
tài hoa hơn đời; tài năng tuyệt thế [thành ngữ]
tài hoa hơn đời; tài năng tuyệt thế [thành ngữ]
Anh ấy có tài năng xuất chúng, không ai sánh bằng.
tài hoa hơn đời; tài năng tuyệt thế [thành ngữ]
tài hoa hơn đời; tài năng tuyệt thế [thành ngữ]
Anh ấy có tài năng xuất chúng, không ai sánh bằng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.