- 才tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
tài hoa xuất chúng; tài năng nổi bật [thành ngữ]
tài hoa xuất chúng; tài năng nổi bật [thành ngữ]
Anh ấy tài hoa xuất chúng, là học sinh ưu tú nhất trường.
tài hoa xuất chúng; tài năng nổi bật [thành ngữ]
tài hoa xuất chúng; tài năng nổi bật [thành ngữ]
Anh ấy tài hoa xuất chúng, là học sinh ưu tú nhất trường.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.