物业

物业
vật nghiệp

bất động sản; quản lý tài sản (nhà ở, chung cư, khu đô thị)

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#32271
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bất động sản; quản lý tài sản (nhà ở, chung cư, khu đô thị)

    • Bất động sản này rất đắt.

  2. danh từ

    bất động sản; tài sản cố định

    • Công ty bất động sản này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.