大战
大战
đại chiến
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
2 nghĩa#8118
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中大规模的战争或激烈的斗争dà guīmó de zhànzhēng huò jīliè de dòuzheng
- 。
Họ đang đại chiến.
- 貳
chiến tranh; trận đánh; dựa vào
中规模很大的战争或战斗guīmó hěn dà de zhànzhēng huò zhàndòu
Đang tải…
大战
Phồn thể大戰
đại chiến
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
2 nghĩa#8118
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中大规模的战争或激烈的斗争dà guīmó de zhànzhēng huò jīliè de dòuzheng
- 。
Họ đang đại chiến.
- 貳
chiến tranh; trận đánh; dựa vào
中规模很大的战争或战斗guīmó hěn dà de zhànzhēng huò zhàndòu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày; trời
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía