- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中大规模的战争或激烈的斗争dà guīmó de zhànzhēng huò jīliè de dòuzheng
Họ đang đại chiến.
chiến tranh; trận đánh; dựa vào
中规模很大的战争或战斗guīmó hěn dà de zhànzhēng huò zhàndòu
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
giao chiến; tham chiến; đánh nhau
中大规模的战争或激烈的斗争dà guīmó de zhànzhēng huò jīliè de dòuzheng
Họ đang đại chiến.
chiến tranh; trận đánh; dựa vào
中规模很大的战争或战斗guīmó hěn dà de zhànzhēng huò zhàndòu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.