Tới nội dung chính

大战

大战
dàzhàn
đại chiến

giao chiến; tham chiến; đánh nhau

2 nghĩa#8118
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giao chiến; tham chiến; đánh nhau

    中大规模的战争或激烈的斗争dà guīmó de zhànzhēng huò jīliè de dòuzheng

    • 。

      Họ đang đại chiến.

  2. 貳

    chiến tranh; trận đánh; dựa vào

    中规模很大的战争或战斗guīmó hěn dà de zhànzhēng huò zhàndòu

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu