战事

战事
zhànshì
chiến sự

chiến sự; tình hình chiến tranh

3 nghĩa#22115
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến sự; tình hình chiến tranh

    • Chiến sự đã kết thúc rồi.

  2. danh từ

    chiến tranh; trận đánh; dựa vào

  3. danh từ

    vũ khí; chiến tranh; binh đao

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.