Tới nội dung chính

因素

因素
yīnsù
nhân tố

nhân tố; yếu tố

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6518Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nhân tố; yếu tố

    中影响事物的原因或条件yǐngxiǎng shìwù de yuányīn huò tiáojiàn

    • 。

      Đây là một yếu tố quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    linh kiện; cấu kiện; phần tử

    中组成或影响某事物的部分zǔchéng huò yǐngxiǎng mǒu shìwù de bùfen

    • 。

      Những điều này đều là những yếu tố quan trọng.

因
yīn
nhân
BỘ THỦ⼞
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu