戈兰高地

戈兰高地
lánGāo
qua lan cao địa

Cao nguyên Golan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cao nguyên Golan

    • Cao nguyên Golan là một khu vực tranh chấp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.