慈善组织

慈善组织
shànzhī
từ thiện tổ chức

tổ chức từ thiện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức từ thiện

    • Anh ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.