怒火

怒火
huǒ
nộ hoả

tức giận; thịnh nộ; giận dữ

3 nghĩa#13734
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tức giận; thịnh nộ; giận dữ

    强烈的愤怒情绪;生气的样子qiángliè de fènnù qíngxù; shēngqì de yàngzi

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy lửa giận.

  2. danh từ

    ngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộ

    非常生气的情绪;强烈的愤怒fēicháng shēngqì de qíngxù;qiángliè de fènnù

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy sự tức giận.

  3. danh từ

    lửa giận; cơn thịnh nộ

    强烈的愤怒和生气的情绪qiángliè de fènnù hé shēngqì de qíngxù

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.