惊魂甫定

惊魂甫定
jīnghúndìng
kinh hồn phủ định

vừa mới hoàn hồn sau cú sốc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vừa mới hoàn hồn sau cú sốc [thành ngữ]

    • Anh ấy vừa hoàn hồn, sắc mặt tái nhợt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.