- 忄tâm(trái tim, cảm xúc)BỘ
- 京kinh(kinh đô, lớn lao)HÌNH THANH
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
Đây là một tin tức chấn động địa cầu.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]
Đây là một tin tức chấn động địa cầu.
Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.