惊天动地

惊天动地
jīngtiāndòng
kinh thiên động địa

kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#38621
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kinh thiên động địa; chấn động trời đất [thành ngữ]

    • Đây là một tin tức chấn động địa cầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trái tim bỗng rung lên mạnh mẽ như kinh đô náo động — đó là sự kinh hãi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.