惊动
惊动
kinh động
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#19168
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
- 。
Đừng làm anh ấy giật mình.
- 貳动động từ
làm kinh hãi; kinh sợ
- 參动động từ
quấy rối; gây rối loạn
- 。
Xin đừng làm phiền anh ấy.
Đang tải…
惊动
Phồn thể驚動
kinh động
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#19168
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
làm kinh động; làm náo động; làm kinh động đến
- 。
Đừng làm anh ấy giật mình.
- 貳动động từ
làm kinh hãi; kinh sợ
- 參动động từ
quấy rối; gây rối loạn
- 。
Xin đừng làm phiền anh ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.