Tới nội dung chính

邻居

邻居
línjū
lân cư

hàng xóm; láng giềng

HSK 3 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2311
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hàng xóm; láng giềng

    中住在附近的人zhù zài fùjìn de rén

    • 。

      Hàng xóm của tôi rất thân thiện.

邻
lín
lân
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu