情形
情形
tình hình
tình hình; diễn biến tình thế
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4934Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tình hình; diễn biến tình thế
中某事发生的样子或状况mǒushì fāshēng de yàngzi huò zhuàngkuàng
- ?
Bây giờ là tình hình gì?
- 貳名danh từ
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
中某个时间或地点发生的事情和周围环境的样子mǒu gè shíjiān huò dìdiǎn fāshēng de shìqing hé zhōuwéi huanjìng de yàngzi
- 。
Tình hình bây giờ rất phức tạp.
Đang tải…
情形
Phồn thể情
tình hình
tình hình; diễn biến tình thế
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4934Lượng từ 个
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tình hình; diễn biến tình thế
中某事发生的样子或状况mǒushì fāshēng de yàngzi huò zhuàngkuàng
- ?
Bây giờ là tình hình gì?
- 貳名danh từ
hoàn cảnh; tình cảnh; quang cảnh
中某个时间或地点发生的事情和周围环境的样子mǒu gè shíjiān huò dìdiǎn fāshēng de shìqing hé zhōuwéi huanjìng de yàngzi
- 。
Tình hình bây giờ rất phức tạp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.