/
状况
状况
trạng huống
tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1862
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
中事物或人所处的情形和样子shìwù huò rén suǒ chǔ de qíngxíng hé yàngzi
- 。
Tình trạng của anh ấy rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
状况
Phồn thể狀況
trạng huống
tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1862
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tình trạng; trạng thái; hoàn cảnh
中事物或人所处的情形和样子shìwù huò rén suǒ chǔ de qíngxíng hé yàngzi
- 。
Tình trạng của anh ấy rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo