哀伤

哀伤
āishāng
ai thương

đau buồn; thương tiếc; bi thương

2 nghĩa#20747
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    đau buồn; thương tiếc; bi thương

    • Anh ấy trông rất đau buồn.

  2. danh từ

    đau buồn; bi thương; thương tiếc

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy nỗi buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.