恼羞成怒

恼羞成怒
nǎoxiūchéng
não tu thành nộ

xấu hổ sinh ra tức giận; tức giận vì bị xấu hổ [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu hổ sinh ra tức giận; tức giận vì bị xấu hổ [thành ngữ]

    • Anh ấy tức giận bỏ đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.