Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新婚
新婚
tân hôn
mới cưới; tân hôn
1 nghĩa#15914
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mới cưới; tân hôn
- 。
Họ là một cặp vợ chồng mới cưới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新婚
Phồn thể新
tân hôn
mới cưới; tân hôn
1 nghĩa#15914
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
mới cưới; tân hôn
- 。
Họ là một cặp vợ chồng mới cưới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.