Tới nội dung chính

发财

发财
fācái
phát tài

đồng hồ kỹ thuật số; đồng hồ điện tử

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8154
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đồng hồ kỹ thuật số; đồng hồ điện tử

    • !

      Chúc bạn phát tài!

发
fā
phát
BỘ THỦ⼜
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu