恬不知耻

恬不知耻
tiánzhīchǐ
điềm bất tri sỉ

vô liêm sỉ; không biết xấu hổ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    vô liêm sỉ; không biết xấu hổ

    • Anh ta nói dối một cách trơ trẽn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.