恋爱

恋爱
liànài
luyến ái

tình yêu; yêu đương; (đang) hẹn hò

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#3087Lượng từ 个 / 场
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tình yêu; yêu đương; (đang) hẹn hò

    两个人相互喜欢并建立亲密关系liǎng ge rén xiānghù xǐhuān bìng jiànlì qīnmì guānxi

    • Họ đang yêu nhau.

  2. động từ

    yêu; yêu đương; tình yêu

    两个人相互喜欢,有感情关系liǎng ge rén xiānghù xǐhuān, yǒu gǎnqíng guānxi

  3. động từ

    yêu đương; yêu; tình yêu lứa đôi

    两个人相互喜欢并建立亲密关系liǎng ge rén xiānghu xǐhuān bìng jiànlì qīnmì guānxi

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.