总结

总结
zǒngjié
tổng kết

tổng kết; kết luận; tóm tắt

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#14886Lượng từ
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tổng kết; kết luận; tóm tắt

    把主要内容简单地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎndān de shuōchūlai

    • Chúng ta hãy cùng tổng kết lại.

  2. động từ

    tổng kết; quy nạp; khái quát

    把主要内容概括地说出来bǎ zhǔyào nèiróng gàikuò de shuō chūlái

    • Mời bạn tổng kết một chút.

  3. danh từ

    tổng kết; tóm tắt; kết luận

    把主要内容简要说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnyào shuōchūlái

    • Mời bạn tổng kết một chút.

  4. danh từ

    tóm tắt; tổng kết ngắn

    把主要内容简短地说出来bǎ zhǔyào nèiróng jiǎnduǎn de shuōchūlái

    • Mời bạn làm một bản tổng kết.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.