总体规划

总体规划
zǒngguīhuà
tổng thể quy hoạch

quy hoạch tổng thể

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quy hoạch tổng thể

    • Thành phố này cần một quy hoạch tổng thể.

  2. danh từ

    quy hoạch tổng thể; kế hoạch tổng quát

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.