特性

特性
xìng
đặc tính

thuộc tính; đặc tính

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#16514
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thuộc tính; đặc tính

    • Loại vật liệu này có đặc tính độc đáo.

  2. danh từ

    phẩm tính; tính cách; đức tính

    • Loại vật liệu này có đặc tính gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.