急性阑尾炎

急性阑尾炎
xìnglánwěiyán
cấp tính lan vĩ viêm

viêm ruột thừa cấp tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm ruột thừa cấp tính

    • Anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (cắt cỏ, thu gom)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.